Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/134156559.webp
ранній
раннє навчання
ranniy
rannye navchannya
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/121794017.webp
історичний
історичний міст
istorychnyy
istorychnyy mist
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/158476639.webp
хитрий
хитра лисиця
khytryy
khytra lysytsya
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/94039306.webp
дрібненький
дрібненькі саджанці
dribnenʹkyy
dribnenʹki sadzhantsi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/112277457.webp
недбалий
недбале дитина
nedbalyy
nedbale dytyna
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
cms/adjectives-webp/169425275.webp
видимий
видима гора
vydymyy
vydyma hora
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
cms/adjectives-webp/16339822.webp
закоханий
закохана пара
zakokhanyy
zakokhana para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/132012332.webp
розумний
розумна дівчина
rozumnyy
rozumna divchyna
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/127042801.webp
зимовий
зимовий пейзаж
zymovyy
zymovyy peyzazh
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/123652629.webp
жорстокий
жорстокий хлопчик
zhorstokyy
zhorstokyy khlopchyk
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
cms/adjectives-webp/170746737.webp
легальний
легальний пістоль
lehalʹnyy
lehalʹnyy pistolʹ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
cms/adjectives-webp/42560208.webp
божевільний
божевільна думка
bozhevilʹnyy
bozhevilʹna dumka
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn