Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/111608687.webp
солоний
солоні арахіси
solonyy
soloni arakhisy
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/126987395.webp
розлучений
розлучена пара
rozluchenyy
rozluchena para
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
cms/adjectives-webp/20539446.webp
щорічний
щорічний карнавал
shchorichnyy
shchorichnyy karnaval
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/88260424.webp
невідомий
невідомий хакер
nevidomyy
nevidomyy khaker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/42560208.webp
божевільний
божевільна думка
bozhevilʹnyy
bozhevilʹna dumka
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/133394920.webp
тонкий
тонкий піщаний пляж
tonkyy
tonkyy pishchanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/116959913.webp
відмінний
відмінна ідея
vidminnyy
vidminna ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/117738247.webp
чудовий
чудовий водоспад
chudovyy
chudovyy vodospad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
cms/adjectives-webp/168988262.webp
мутний
мутне пиво
mutnyy
mutne pyvo
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/125506697.webp
хороший
хороша кава
khoroshyy
khorosha kava
tốt
cà phê tốt
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ревнивий
ревнива жінка
revnyvyy
revnyva zhinka
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/120255147.webp
корисний
корисна консультація
korysnyy
korysna konsulʹtatsiya
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích