Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
солоний
солоні арахіси
solonyy
soloni arakhisy
mặn
đậu phộng mặn
розлучений
розлучена пара
rozluchenyy
rozluchena para
đã ly hôn
cặp vợ chồng đã ly hôn
щорічний
щорічний карнавал
shchorichnyy
shchorichnyy karnaval
hàng năm
lễ hội hàng năm
невідомий
невідомий хакер
nevidomyy
nevidomyy khaker
không biết
hacker không biết
божевільний
божевільна думка
bozhevilʹnyy
bozhevilʹna dumka
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
тонкий
тонкий піщаний пляж
tonkyy
tonkyy pishchanyy plyazh
tinh tế
bãi cát tinh tế
відмінний
відмінна ідея
vidminnyy
vidminna ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
чудовий
чудовий водоспад
chudovyy
chudovyy vodospad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
мутний
мутне пиво
mutnyy
mutne pyvo
đục
một ly bia đục
хороший
хороша кава
khoroshyy
khorosha kava
tốt
cà phê tốt
ревнивий
ревнива жінка
revnyvyy
revnyva zhinka
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông