Từ vựng
Học tính từ – Ukraina

ліловий
ліловий лавандовий
lilovyy
lilovyy lavandovyy
tím
hoa oải hương màu tím

високий
висока шимпанзе
vysokyy
vysoka shympanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

народжений
щойно народжена дитина
narodzhenyy
shchoyno narodzhena dytyna
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh

слабкий
слабка хвора
slabkyy
slabka khvora
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối

суворий
суворе правило
suvoryy
suvore pravylo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt

англомовний
англомовна школа
anhlomovnyy
anhlomovna shkola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh

відкритий
відкрита штора
vidkrytyy
vidkryta shtora
mở
bức bình phong mở

відомий
відома Ейфелева вежа
vidomyy
vidoma Eyfeleva vezha
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng

національний
національні прапори
natsionalʹnyy
natsionalʹni prapory
quốc gia
các lá cờ quốc gia

сонячний
сонячне небо
sonyachnyy
sonyachne nebo
nắng
bầu trời nắng

чесний
чесна присяга
chesnyy
chesna prysyaha
trung thực
lời thề trung thực
