Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/168327155.webp
ліловий
ліловий лавандовий
lilovyy
lilovyy lavandovyy
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/61570331.webp
високий
висока шимпанзе
vysokyy
vysoka shympanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/121201087.webp
народжений
щойно народжена дитина
narodzhenyy
shchoyno narodzhena dytyna
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
cms/adjectives-webp/132704717.webp
слабкий
слабка хвора
slabkyy
slabka khvora
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
cms/adjectives-webp/130510130.webp
суворий
суворе правило
suvoryy
suvore pravylo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
cms/adjectives-webp/71079612.webp
англомовний
англомовна школа
anhlomovnyy
anhlomovna shkola
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/117502375.webp
відкритий
відкрита штора
vidkrytyy
vidkryta shtora
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/130526501.webp
відомий
відома Ейфелева вежа
vidomyy
vidoma Eyfeleva vezha
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/98507913.webp
національний
національні прапори
natsionalʹnyy
natsionalʹni prapory
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/129080873.webp
сонячний
сонячне небо
sonyachnyy
sonyachne nebo
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/69596072.webp
чесний
чесна присяга
chesnyy
chesna prysyaha
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/133073196.webp
милий
милий обожнювач
mylyy
mylyy obozhnyuvach
thân thiện
người hâm mộ thân thiện