Từ vựng

Học tính từ – Ukraina

cms/adjectives-webp/16339822.webp
закоханий
закохана пара
zakokhanyy
zakokhana para
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/130570433.webp
новий
новий феєрверк
novyy
novyy feyerverk
mới
pháo hoa mới
cms/adjectives-webp/128406552.webp
гнівний
гнівний поліцейський
hnivnyy
hnivnyy politseysʹkyy
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/19647061.webp
неймовірний
неймовірний кидок
neymovirnyy
neymovirnyy kydok
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/125896505.webp
дружній
дружнє пропозиція
druzhniy
druzhnye propozytsiya
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/94039306.webp
дрібненький
дрібненькі саджанці
dribnenʹkyy
dribnenʹki sadzhantsi
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/120161877.webp
виразний
виразний заборона
vyraznyy
vyraznyy zaborona
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/3137921.webp
міцний
міцний порядок
mitsnyy
mitsnyy poryadok
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/177266857.webp
справжній
справжній триумф
spravzhniy
spravzhniy tryumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
cms/adjectives-webp/170476825.webp
рожевий
рожевий інтер‘єр кімнати
rozhevyy
rozhevyy inter‘yer kimnaty
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/130526501.webp
відомий
відома Ейфелева вежа
vidomyy
vidoma Eyfeleva vezha
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/133566774.webp
інтелігентний
інтелігентний учень
intelihentnyy
intelihentnyy uchenʹ
thông minh
một học sinh thông minh