Từ vựng
Học tính từ – Belarus
засталы
засталое есці
zastaly
zastaloje jesci
còn lại
thức ăn còn lại
халодны
халодная надвор‘е
chalodny
chalodnaja nadvor‘je
lạnh
thời tiết lạnh
праўны
праўная праблема
praŭny
praŭnaja prabliema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
прэгарна
прэгарнае платце
preharna
preharnaje platcie
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
гаркі
гаркая шакалада
harki
harkaja šakalada
đắng
sô cô la đắng
карычневы
карычневая драўляная сцяна
karyčnievy
karyčnievaja draŭlianaja sciana
nâu
bức tường gỗ màu nâu
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
брыдкі
брыдкі баксёр
brydki
brydki baksior
xấu xí
võ sĩ xấu xí
прыватны
прыватная яхта
pryvatny
pryvatnaja jachta
riêng tư
du thuyền riêng tư
рэальны
рэальная вартасць
reaĺny
reaĺnaja vartasć
thực sự
giá trị thực sự
слушны
слушная думка
slušny
slušnaja dumka
đúng
ý nghĩa đúng