Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/60352512.webp
засталы
засталое есці
zastaly
zastaloje jesci
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/132103730.webp
халодны
халодная надвор‘е
chalodny
chalodnaja nadvor‘je
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/166035157.webp
праўны
праўная праблема
praŭny
praŭnaja prabliema
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/120789623.webp
прэгарна
прэгарнае платце
preharna
preharnaje platcie
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
cms/adjectives-webp/82537338.webp
гаркі
гаркая шакалада
harki
harkaja šakalada
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/121712969.webp
карычневы
карычневая драўляная сцяна
karyčnievy
karyčnievaja draŭlianaja sciana
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/89893594.webp
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/103211822.webp
брыдкі
брыдкі баксёр
brydki
brydki baksior
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/124273079.webp
прыватны
прыватная яхта
pryvatny
pryvatnaja jachta
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/173582023.webp
рэальны
рэальная вартасць
reaĺny
reaĺnaja vartasć
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/122960171.webp
слушны
слушная думка
slušny
slušnaja dumka
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/118950674.webp
гістэрычны
гістэрычны крык
histeryčny
histeryčny kryk
huyên náo
tiếng hét huyên náo