Từ vựng

Học tính từ – Croatia

cms/adjectives-webp/55324062.webp
srodan
srodni znakovi rukom
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/130526501.webp
poznat
poznati Eiffelov toranj
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/78306447.webp
godišnje
godišnje povećanje
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm
cms/adjectives-webp/69435964.webp
prijateljski
prijateljski zagrljaj
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/63945834.webp
naivan
naivni odgovor
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ovalan
ovalan stol
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/132514682.webp
pomoću
pomoćna dama
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/126991431.webp
tamno
tamna noć
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/74047777.webp
sjajan
sjajan prizor
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/100004927.webp
slatko
slatki bomboni
ngọt
kẹo ngọt