Từ vựng
Học tính từ – Macedonia

странски
странската поврзаност
stranski
stranskata povrzanost
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài

син
сини топчиња за елка
sin
sini topčinja za elka
xanh
trái cây cây thông màu xanh

зелен
зеленото зеленчук
zelen
zelenoto zelenčuk
xanh lá cây
rau xanh

глупав
глупавиот момче
glupav
glupaviot momče
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch

со греење
базенот со греење
so greenje
bazenot so greenje
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm

видлив
видливата планина
vidliv
vidlivata planina
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy

подлежен на замена
три подлежни на замена бебиња
podležen na zamena
tri podležni na zamena bebinja
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn

лукав
лукава лисица
lukav
lukava lisica
lanh lợi
một con cáo lanh lợi

брз
брз автомобил
brz
brz avtomobil
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng

годишен
годишното зголемување
godišen
godišnoto zgolemuvanje
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm

неоценлив
неоценливиот дијамант
neocenliv
neocenliviot dijamant
vô giá
viên kim cương vô giá
