Từ vựng
Học tính từ – Macedonia
чуден
чудната навика во исхраната
čuden
čudnata navika vo ishranata
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
достапен
достапниот медикамент
dostapen
dostapniot medikament
có sẵn
thuốc có sẵn
англиски
англиската настава
angliski
angliskata nastava
Anh
tiết học tiếng Anh
облачен
облачното небо
oblačen
oblačnoto nebo
có mây
bầu trời có mây
невозможен
невозможниот пристап
nevozmožen
nevozmožniot pristap
không thể
một lối vào không thể
мокар
мократа облека
mokar
mokrata obleka
ướt
quần áo ướt
лош
лоша поплава
loš
loša poplava
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
плоден
плодна почва
ploden
plodna počva
màu mỡ
đất màu mỡ
мал
малото бебе
mal
maloto bebe
nhỏ bé
em bé nhỏ
важен
важни термини
važen
važni termini
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
слатко
слатките бонбони
slatko
slatkite bonboni
ngọt
kẹo ngọt