Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
чыгыштык
чыгыштык порт шаары
çıgıştık
çıgıştık port şaarı
phía đông
thành phố cảng phía đông
кыска
кыска караш
kıska
kıska karaş
ngắn
cái nhìn ngắn
күчсүз
күчсүз эркек
küçsüz
küçsüz erkek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
романтикалык
романтикалык жүптөр
romantikalık
romantikalık jüptör
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
күлгін
күлгін сакалдар
külgín
külgín sakaldar
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
белгисиз
белгисиз хакер
belgisiz
belgisiz haker
không biết
hacker không biết
үчүнчү
үчүнчү көз
üçünçü
üçünçü köz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
салбырдуу
салбырдуу кабар
salbırduu
salbırduu kabar
tiêu cực
tin tức tiêu cực
күлгүлдүү
күлгүлдүү киимдилиш
külgüldüü
külgüldüü kiimdiliş
hài hước
trang phục hài hước
достукчу
достукчу курама
dostukçu
dostukçu kurama
thân thiện
cái ôm thân thiện
алдынкы
алдынкы ряд
aldınkı
aldınkı ryad
phía trước
hàng ghế phía trước