Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/175820028.webp
чыгыштык
чыгыштык порт шаары
çıgıştık
çıgıştık port şaarı
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/133018800.webp
кыска
кыска караш
kıska
kıska karaş
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/108332994.webp
күчсүз
күчсүз эркек
küçsüz
küçsüz erkek
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/172157112.webp
романтикалык
романтикалык жүптөр
romantikalık
romantikalık jüptör
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/134719634.webp
күлгін
күлгін сакалдар
külgín
külgín sakaldar
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/88260424.webp
белгисиз
белгисиз хакер
belgisiz
belgisiz haker
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/134146703.webp
үчүнчү
үчүнчү көз
üçünçü
üçünçü köz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/170182295.webp
салбырдуу
салбырдуу кабар
salbırduu
salbırduu kabar
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/97936473.webp
күлгүлдүү
күлгүлдүү киимдилиш
külgüldüü
külgüldüü kiimdiliş
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/69435964.webp
достукчу
достукчу курама
dostukçu
dostukçu kurama
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/109594234.webp
алдынкы
алдынкы ряд
aldınkı
aldınkı ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
cms/adjectives-webp/133394920.webp
жемире
жемире кумжал
jemire
jemire kumjal
tinh tế
bãi cát tinh tế