Từ vựng

Học trạng từ – Kyrgyz

cms/adverbs-webp/75164594.webp
көпчүлүктө
Торнадолор көпчүлүктө көрүлбөйт.
köpçülüktö
Tornadolor köpçülüktö körülböyt.
thường
Lốc xoáy không thường thấy.
cms/adverbs-webp/172832880.webp
өтө көп
Бул бала өтө көп ач.
ötö köp
Bul bala ötö köp aç.
rất
Đứa trẻ đó rất đói.
cms/adverbs-webp/99516065.webp
жогоруго
Ал тааны жогоруго катып жатат.
jogorugo
Al taanı jogorugo katıp jatat.
lên
Anh ấy đang leo lên núi.
cms/adverbs-webp/57457259.webp
сыртка
Наскардуу бала сыртка чыга албайт.
sırtka
Naskarduu bala sırtka çıga albayt.
ra ngoài
Đứa trẻ ốm không được phép ra ngoài.
cms/adverbs-webp/178519196.webp
эргенекей
Мен эргенекей турганга тура келет.
ergenekey
Men ergenekey turganga tura kelet.
vào buổi sáng
Tôi phải thức dậy sớm vào buổi sáng.
cms/adverbs-webp/164633476.webp
дагы
Алар дагы учрашты.
dagı
Alar dagı uçraştı.
lại
Họ gặp nhau lại.
cms/adverbs-webp/178600973.webp
бир зат
Мен бир зат кызыктуу көрүп жатам!
bir zat
Men bir zat kızıktuu körüp jatam!
cái gì đó
Tôi thấy cái gì đó thú vị!
cms/adverbs-webp/145004279.webp
эч кандай жерге эмес
Бул жолдор эч кандай жерге барбайт.
eç kanday jerge emes
Bul joldor eç kanday jerge barbayt.
không nơi nào
Những dấu vết này dẫn tới không nơi nào.
cms/adverbs-webp/38216306.webp
ошондой
Олордун кыз достук ошондой чарбак жатат.
oşondoy
Olordun kız dostuk oşondoy çarbak jatat.
cũng
Bạn gái của cô ấy cũng say.
cms/adverbs-webp/102260216.webp
эртең
Эч ким билбейт эртең эмне болот.
erteŋ
Eç kim bilbeyt erteŋ emne bolot.
ngày mai
Không ai biết ngày mai sẽ ra sao.
cms/adverbs-webp/121564016.webp
узак
Мен бекем күтүү көзөнөндө узак күттүм.
uzak
Men bekem kütüü közönöndö uzak küttüm.
lâu
Tôi phải chờ lâu ở phòng chờ.
cms/adverbs-webp/73459295.webp
ошондой эле
Ит ошондой эле столдо отурган болот.
oşondoy ele
İt oşondoy ele stoldo oturgan bolot.
cũng
Con chó cũng được phép ngồi lên bàn.