Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/119895004.webp
жазуу
Ал письмо жазып жатат.
jazuu
Al pismo jazıp jatat.
viết
Anh ấy đang viết một bức thư.
cms/verbs-webp/79317407.webp
буйруу берүү
Ал таскына буйруу берет.
buyruu berüü
Al taskına buyruu beret.
ra lệnh
Anh ấy ra lệnh cho con chó của mình.
cms/verbs-webp/111063120.webp
танышуу
Башка иттер бири-бирин таныштыркыш келет.
tanışuu
Başka itter biri-birin tanıştırkış kelet.
làm quen
Những con chó lạ muốn làm quen với nhau.
cms/verbs-webp/102447745.webp
бекит
Ал кездешүүдү на Unfortunately бекиткен.
bekit
Al kezdeşüüdü na Unfortunately bekitken.
hủy bỏ
Anh ấy tiếc là đã hủy bỏ cuộc họp.
cms/verbs-webp/21529020.webp
жүгүрүү
Кыз анын энесине жүгүрөт.
jügürüü
Kız anın enesine jügüröt.
chạy về phía
Cô gái chạy về phía mẹ của mình.
cms/verbs-webp/40632289.webp
чат кылуу
Студенттер сабакта чат кылууга киргизилбейт.
çat kıluu
Studentter sabakta çat kıluuga kirgizilbeyt.
trò chuyện
Học sinh không nên trò chuyện trong lớp học.
cms/verbs-webp/96571673.webp
бояй
Ал деванды ак ийин боядай.
boyay
Al devandı ak iyin boyaday.
vẽ
Anh ấy đang vẽ tường màu trắng.
cms/verbs-webp/63868016.webp
кайра келүү
Ит ойнакты кайра келтет.
kayra kelüü
İt oynaktı kayra keltet.
trả lại
Con chó trả lại đồ chơi.
cms/verbs-webp/94312776.webp
бер
Ал өзүнүн жүрөгүн берет.
ber
Al özünün jürögün beret.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
cms/verbs-webp/70055731.webp
кетүү
Поезд кетет.
ketüü
Poezd ketet.
khởi hành
Tàu điện khởi hành.
cms/verbs-webp/95543026.webp
катышуу
Ал ушул уйуп кетүүгө катышат.
katışuu
Al uşul uyup ketüügö katışat.
tham gia
Anh ấy đang tham gia cuộc đua.
cms/verbs-webp/84365550.webp
ташымалдоо
Камаз жүктөрдү ташымалдайт.
taşımaldoo
Kamaz jüktördü taşımaldayt.
vận chuyển
Xe tải vận chuyển hàng hóa.