Từ vựng

Học động từ – Kyrgyz

cms/verbs-webp/61162540.webp
иштетүү
Тамсык сигналды иштеди.
iştetüü
Tamsık signaldı iştedi.
kích hoạt
Khói đã kích hoạt cảnh báo.
cms/verbs-webp/94312776.webp
бер
Ал өзүнүн жүрөгүн берет.
ber
Al özünün jürögün beret.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
cms/verbs-webp/32149486.webp
калтуу
Менин досум мени бүгүн калтырды.
kaltuu
Menin dosum meni bügün kaltırdı.
bị bỏ lỡ
Hôm nay bạn tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với tôi.
cms/verbs-webp/100434930.webp
аякт
Маршрут бул жерде аякталат.
ayakt
Marşrut bul jerde ayaktalat.
kết thúc
Tuyến đường kết thúc ở đây.
cms/verbs-webp/99592722.webp
түз
Биз бирге жакшы команда түзөбүз.
tüz
Biz birge jakşı komanda tüzöbüz.
hình thành
Chúng ta hình thành một đội tốt khi ở cùng nhau.
cms/verbs-webp/65313403.webp
төш
Ал баскача төшөт.
töş
Al baskaça töşöt.
xuống
Anh ấy đi xuống bậc thang.
cms/verbs-webp/63351650.webp
бекит
Учак бекитилген.
bekit
Uçak bekitilgen.
hủy bỏ
Chuyến bay đã bị hủy bỏ.
cms/verbs-webp/99167707.webp
чарал
Ал чаралды.
çaral
Al çaraldı.
say rượu
Anh ấy đã say.
cms/verbs-webp/55128549.webp
таштуу
Ал тобын корзинага таштайт.
taştuu
Al tobın korzinaga taştayt.
ném
Anh ấy ném bóng vào giỏ.
cms/verbs-webp/68212972.webp
сөз
Кимде-бир бир нерсе болсо, ошол жерде сөздөй алышат.
söz
Kimde-bir bir nerse bolso, oşol jerde sözdöy alışat.
phát biểu
Ai biết điều gì có thể phát biểu trong lớp.
cms/verbs-webp/89084239.webp
кемитүү
Мен чын-жара өтө күндөгү топпоого тартып салуу мага керек.
kemitüü
Men çın-jara ötö kündögü toppoogo tartıp saluu maga kerek.
giảm
Tôi chắc chắn cần giảm chi phí sưởi ấm của mình.
cms/verbs-webp/119847349.webp
эшитүү
Мен сенди эшите албайм.
eşitüü
Men sendi eşite albaym.
nghe
Tôi không thể nghe bạn!