Từ vựng

Học động từ – Nga

cms/verbs-webp/57481685.webp
повторять год
Студент повторяет год.
povtoryat‘ god
Student povtoryayet god.
lặp lại
Học sinh đã lặp lại một năm học.
cms/verbs-webp/82893854.webp
работать
Ваши планшеты уже работают?
rabotat‘
Vashi planshety uzhe rabotayut?
hoạt động
Viên thuốc của bạn đã hoạt động chưa?
cms/verbs-webp/94312776.webp
отдавать
Она отдает свое сердце.
otdavat‘
Ona otdayet svoye serdtse.
tặng
Cô ấy tặng đi trái tim mình.
cms/verbs-webp/113253386.webp
получаться
В этот раз не получилось.
poluchat‘sya
V etot raz ne poluchilos‘.
thực hiện
Lần này nó không thực hiện được.
cms/verbs-webp/122290319.webp
откладывать
Я хочу откладывать немного денег каждый месяц на будущее.
otkladyvat‘
YA khochu otkladyvat‘ nemnogo deneg kazhdyy mesyats na budushcheye.
dành dụm
Tôi muốn dành dụm một ít tiền mỗi tháng cho sau này.
cms/verbs-webp/41918279.webp
убегать
Наш сын хотел убежать из дома.
ubegat‘
Nash syn khotel ubezhat‘ iz doma.
chạy trốn
Con trai chúng tôi muốn chạy trốn khỏi nhà.
cms/verbs-webp/108991637.webp
избегать
Она избегает своего коллегу.
izbegat‘
Ona izbegayet svoyego kollegu.
tránh
Cô ấy tránh né đồng nghiệp của mình.
cms/verbs-webp/100649547.webp
нанимать
Претендента взяли на работу.
nanimat‘
Pretendenta vzyali na rabotu.
thuê
Ứng viên đã được thuê.
cms/verbs-webp/78773523.webp
увеличивать
Население значительно увеличилось.
uvelichivat‘
Naseleniye znachitel‘no uvelichilos‘.
tăng
Dân số đã tăng đáng kể.
cms/verbs-webp/90893761.webp
решить
Детектив решил дело.
reshit‘
Detektiv reshil delo.
giải quyết
Thám tử giải quyết vụ án.
cms/verbs-webp/46565207.webp
подготавливать
Она подготовила ему большую радость.
podgotavlivat‘
Ona podgotovila yemu bol‘shuyu radost‘.
chuẩn bị
Cô ấy đã chuẩn bị niềm vui lớn cho anh ấy.
cms/verbs-webp/100573928.webp
прыгать на
Корова прыгнула на другую.
prygat‘ na
Korova prygnula na druguyu.
nhảy lên
Con bò đã nhảy lên một con khác.