Từ vựng

Học động từ – Tigrinya

cms/verbs-webp/130288167.webp
ጽሩይ
ክሽነ ትጽርዮ።
ṣǝrūy
kǝšǝnǝ tṣǝryo.
lau chùi
Cô ấy lau chùi bếp.
cms/verbs-webp/94633840.webp
ትኪ
እቲ ስጋ ንኽዕቀብ ይትከኽ።
tǝkī
ǝti siga nkǝʕǝqb yǝtkǝḳ.
hút thuốc
Thịt được hút thuốc để bảo quản.
cms/verbs-webp/104167534.webp
ናይ ገዛእ ርእሱ
ቀያሕ ስፖርታዊት መኪና ኣለኒ።
nay geza‘e re‘esu
qeyah sportawit mekina aleni.
sở hữu
Tôi sở hữu một chiếc xe thể thao màu đỏ.
cms/verbs-webp/128782889.webp
ተገረሙ
እቲ ዜና ምስ በጽሐት ተገረመት።
tegaremu
iti zena mis bets‘hat tegarmet.
ngạc nhiên
Cô ấy đã ngạc nhiên khi nhận được tin tức.
cms/verbs-webp/97784592.webp
ኣቓልቦ ግበር
ሓደ ሰብ ነቲ ናይ ጽርግያ ምልክታት ከቕልበሉ ኣለዎ።
āqālbo gēber
ḥāde sēb nēti nāy tsirgyā milk‘tāt keqilbēlu ālēwo.
chú ý
Phải chú ý đến các biển báo đường bộ.
cms/verbs-webp/9435922.webp
ቀሪብኩም ምጹ
እቶም ቀንዴል ኣብ ነንሕድሕዶም ይቀራረቡ ኣለዉ።
qǝribkum mǝsu
ǝtom qǝndǝl ʾab nǝnǝḫǝdḫǝdom yǝqǝrarǝbu ʾǝlow.
tiến lại gần
Các con ốc sên đang tiến lại gần nhau.
cms/verbs-webp/34567067.webp
ንምርካብ
ፖሊስ ነቲ ገበነኛ ንምድላይ ይጽዕሩ ኣለዉ።
nǝmräkb
polīs näti gäbǝnägä nämdläy yǝṣǝʿäru ʾäläw.
tìm kiếm
Cảnh sát đang tìm kiếm thủ phạm.
cms/verbs-webp/102327719.webp
ድቃስ
እቲ ህጻን ይድቅስ።
dǝqās
ǝti ḥśān yǝdǝqǝs.
ngủ
Em bé đang ngủ.
cms/verbs-webp/71502903.webp
ናብ ውሽጢ ምግዓዝ
ሓደስቲ ጎረባብቲ ናብ ላዕሊ ይግዕዙ ኣለዉ።
nab wushetī miggāz
hādesitī gōrebābtī nab la‘ēlī yig‘egzu alēw.
chuyển đến
Hàng xóm mới đang chuyển đến tầng trên.
cms/verbs-webp/113415844.webp
ግደፍ
ብዙሓት እንግሊዛውያን ካብ ሕብረት ኤውሮጳ ክወጹ ደልዮም።
gedef
bezuHat englizawyan kab Heberet Ewropa kewoTsu delyom.
rời đi
Nhiều người Anh muốn rời khỏi EU.
cms/verbs-webp/31726420.webp
ናብ
ናብ ነንሕድሕዶም ይምለሱ።
nab
nab nenhdhdom yimelsu.
quay về
Họ quay về với nhau.
cms/verbs-webp/66441956.webp
ጽሓፉ
እቲ ፓስዎርድ ክትጽሕፎ ኣለካ!
tshafu
eti password k‘tshfo aleka!
ghi chép
Bạn phải ghi chép mật khẩu!