Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/134068526.webp
ኩሉ ነገር
ኩሉ ነገር ኣብ ኩሉ ዘመነ
kulu neger
kulu neger ab kulu zəməne
giống nhau
hai mẫu giống nhau
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ዘይንብረክ
ዘይንብረክ ጽሑፍ
zaynəbräk
zaynəbräk ʦəhuf
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/66864820.webp
ዘይሎም ግዜ
ዘይሎም ግዜ ማእከል
zey-lom gǝze
zey-lom gǝze ma‘ekǝl
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/117502375.webp
ክፍት
ክፍት ቅርንጫፍ
kəft
kəft q‘ərntʃaf
mở
bức bình phong mở
cms/adjectives-webp/134719634.webp
በኽክል
በኽክል ጠጣጣ
bǝḥǝkl
bǝḥǝkl tǝṭaṭa
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/20539446.webp
ቅዳሜሓዊ
ክርክር ቅዳሜሓዊ
kʼədaməħawi
kɪrkɪr kʼədaməħawi
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/132624181.webp
ትኽእል
ትኽእል ምልጫ
tǝḫǝ‘ǝl
tǝḫǝ‘ǝl mǝlča
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/119674587.webp
ብድንይነታዊ
ብድንይነታዊ ፍሉይነት
bədəngənatawi
bədəngənatawi fluyənət
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/145180260.webp
ዘይተለምድ
ዘይተለምድ መመርጦ
zeytǝlǝmdǝ
zeytǝlǝmdǝ mǝmrǝto
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/128406552.webp
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ
təqots‘ələ
təqots‘ələ polis
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/130264119.webp
ተመርተት
ተመርተት ሴት
təmərtət
təmərtət sət
ốm
phụ nữ ốm
cms/adjectives-webp/28851469.webp
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሂደት
zägəyəčul
zägəyəčul hədät
trễ
sự khởi hành trễ