Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/57686056.webp
forte
a mulher forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/127929990.webp
cuidadoso
a lavagem cuidadosa do carro
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/40936776.webp
disponível
a energia eólica disponível
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
cms/adjectives-webp/131868016.webp
esloveno
a capital eslovena
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/118445958.webp
temeroso
um homem temeroso
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/119348354.webp
remoto
a casa remota
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/167400486.webp
sonolento
fase sonolenta
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/121712969.webp
castanho
uma parede de madeira castanha
nâu
bức tường gỗ màu nâu
cms/adjectives-webp/74047777.webp
fantástico
a vista fantástica
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời
cms/adjectives-webp/127214727.webp
nebuloso
o crepúsculo nebuloso
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/120375471.webp
relaxante
umas férias relaxantes
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/159466419.webp
assustador
um ambiente assustador
khủng khiếp
bầu không khí khủng khiếp