Từ vựng

Học tính từ – Bồ Đào Nha (PT)

cms/adjectives-webp/134146703.webp
terceiro
um terceiro olho
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/105383928.webp
verde
o vegetal verde
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/138360311.webp
ilegal
o comércio ilegal de drogas
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/57686056.webp
forte
a mulher forte
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/66864820.webp
ilimitado
o armazenamento ilimitado
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/63281084.webp
violeta
a flor violeta
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/132624181.webp
correto
a direção correta
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/91032368.webp
diferente
posturas corporais diferentes
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/103075194.webp
ciumento
a mulher ciumenta
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/42560208.webp
louco
o pensamento louco
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/74679644.webp
claro
um índice claro
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/107078760.webp
violento
um confronto violento
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt