Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/20539446.webp
每年的
每年的狂欢节
měinián de
měinián de kuánghuān jié
hàng năm
lễ hội hàng năm
cms/adjectives-webp/116964202.webp
宽广
宽广的沙滩
kuānguǎng
kuānguǎng de shātān
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/130526501.webp
知名
知名的艾菲尔铁塔
zhīmíng
zhīmíng de ài fēi ěr tiětǎ
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/132595491.webp
成功
成功的学生
chénggōng
chénggōng de xuéshēng
thành công
sinh viên thành công
cms/adjectives-webp/128024244.webp
蓝色的
蓝色的圣诞树球
lán sè de
lán sè de shèngdànshù qiú
xanh
trái cây cây thông màu xanh
cms/adjectives-webp/61775315.webp
愚蠢的
愚蠢的一对
yúchǔn de
yúchǔn de yī duì
ngớ ngẩn
cặp đôi ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/117966770.webp
安静
请保持安静的请求
ānjìng
qǐng bǎochí ānjìng de qǐngqiú
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/127957299.webp
猛烈的
猛烈的地震
měngliè de
měngliè dì dìzhèn
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/123115203.webp
秘密的
一个秘密信息
mìmì de
yīgè mìmì xìnxī
bí mật
thông tin bí mật
cms/adjectives-webp/78920384.webp
剩余的
剩下的雪
shèngyú de
shèng xià de xuě
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/118968421.webp
肥沃
肥沃的土壤
féiwò
féiwò de tǔrǎng
màu mỡ
đất màu mỡ
cms/adjectives-webp/138057458.webp
额外的
额外的收入
éwài de
éwài de shōurù
bổ sung
thu nhập bổ sung