Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/132189732.webp
злы
злая пагроза
zly
zlaja pahroza
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
cms/adjectives-webp/13792819.webp
непраходны
непраходная дарога
nieprachodny
nieprachodnaja daroha
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/174755469.webp
сацыяльны
сацыяльныя сувязі
sacyjaĺny
sacyjaĺnyja suviazi
xã hội
mối quan hệ xã hội
cms/adjectives-webp/74903601.webp
дурны
дурная размова
durny
durnaja razmova
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/122865382.webp
бліскучы
бліскучы падлога
bliskučy
bliskučy padloha
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/117489730.webp
ангельскі
ангельскае навучанне
anhieĺski
anhieĺskaje navučannie
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/93088898.webp
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/122783621.webp
падвойны
падвойны гамбургер
padvojny
padvojny hamburhier
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/118504855.webp
непаўналетні
непаўналетняя дзяўчынка
niepaŭnalietni
niepaŭnalietniaja dziaŭčynka
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/59339731.webp
здзіўлены
здзіўлены наведвальнік джунглей
zdziŭlieny
zdziŭlieny naviedvaĺnik džunhliej
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/98507913.webp
нацыянальны
нацыянальныя сцягі
nacyjanaĺny
nacyjanaĺnyja sciahi
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/140758135.webp
асаблівы
асаблівы яблык
asablivy
asablivy jablyk
mát mẻ
đồ uống mát mẻ