Từ vựng
Học tính từ – Belarus
мяккі
мяккая тэмпература
miakki
miakkaja tempieratura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
пазітыўны
пазітыўнае стаўленне
pazityŭny
pazityŭnaje staŭliennie
tích cực
một thái độ tích cực
аэрадынамічны
аэрадынамічная форма
aeradynamičny
aeradynamičnaja forma
hình dáng bay
hình dáng bay
ціхі
просьба быць ціхім
cichi
prośba być cichim
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
маленькі
маленькае дзіця
malieńki
malieńkaje dzicia
nhỏ bé
em bé nhỏ
мертвы
мертвы Дзед Мароз
miertvy
miertvy Dzied Maroz
chết
ông già Noel chết
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
з‘ядзельны
з‘ядзельныя чылі
z‘jadzieĺny
z‘jadzieĺnyja čyli
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
кароткі
кароткі погляд
karotki
karotki pohliad
ngắn
cái nhìn ngắn