Từ vựng

Học tính từ – Belarus

cms/adjectives-webp/74192662.webp
мяккі
мяккая тэмпература
miakki
miakkaja tempieratura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/170631377.webp
пазітыўны
пазітыўнае стаўленне
pazityŭny
pazityŭnaje staŭliennie
tích cực
một thái độ tích cực
cms/adjectives-webp/130372301.webp
аэрадынамічны
аэрадынамічная форма
aeradynamičny
aeradynamičnaja forma
hình dáng bay
hình dáng bay
cms/adjectives-webp/117966770.webp
ціхі
просьба быць ціхім
cichi
prośba być cichim
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/132049286.webp
маленькі
маленькае дзіця
malieńki
malieńkaje dzicia
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/125129178.webp
мертвы
мертвы Дзед Мароз
miertvy
miertvy Dzied Maroz
chết
ông già Noel chết
cms/adjectives-webp/171323291.webp
онлайн
онлайн злучэнне
onlajn
onlajn zlučennie
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/118410125.webp
з‘ядзельны
з‘ядзельныя чылі
z‘jadzieĺny
z‘jadzieĺnyja čyli
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/93088898.webp
бясконцы
бясконцая дарога
biaskoncy
biaskoncaja daroha
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/127330249.webp
спяшаны
спяшаны Дзед Мароз
spiašany
spiašany Dzied Maroz
vội vàng
ông già Noel vội vàng
cms/adjectives-webp/133018800.webp
кароткі
кароткі погляд
karotki
karotki pohliad
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/132926957.webp
чорны
чорная сукенка
čorny
čornaja sukienka
đen
chiếc váy đen