Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/76973247.webp
teng
kanepeya teng
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/101101805.webp
bilind
kulîlka bilind
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/171323291.webp
serhêl
girêdana serhêl
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/102474770.webp
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/74192662.webp
nîmal
tevgera nîmal
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/144231760.webp
delal
jinekî delal
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/82537338.webp
tûj
çikolata tûj
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/23256947.webp
pîs
keça pîs
xấu xa
cô gái xấu xa
cms/adjectives-webp/118950674.webp
xemgîn
jineke xemgîn
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/175455113.webp
bêrerî
asîmanek bêrerî
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/93088898.webp
bêdawî
rêya bêdawî
vô tận
con đường vô tận
cms/adjectives-webp/78306447.webp
salane
zêdebûna salane
hàng năm
sự tăng trưởng hàng năm