Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/45750806.webp
pir baş
xwarina pir baş
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/129080873.webp
rojî
asmanê rojî
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/134764192.webp
yekemîn
gulanên yekemîn
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/119499249.webp
merhamet
alîkariyeke merhamet
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/133566774.webp
zeka
xwendekarê zeka
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/116959913.webp
fereh
çemî fereh
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/71079612.webp
bi zimanê îngilîzî
dibistanek bi zimanê îngilîzî
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/170476825.webp
şîn
sînînek şîna odaya nîvandinê
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/92783164.webp
yekcarî
aquaduktê yekcarî
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/87672536.webp
sêqat
çîpa sêqat
gấp ba
chip di động gấp ba
cms/adjectives-webp/102474770.webp
şaş
lêgerîna malê ya şaş
không thành công
việc tìm nhà không thành công
cms/adjectives-webp/28510175.webp
di pêşerojê de
hilberîna enerjiyê di pêşerojê de
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai