Từ vựng

Học tính từ – Kurd (Kurmanji)

cms/adjectives-webp/144231760.webp
delal
jinekî delal
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/120375471.webp
fransî
paytexta fransî
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/121736620.webp
darayî
mêrekî darayî
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/169449174.webp
nebîrî
kuşkan nebîrî
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/115554709.webp
fînlandî
paytexta fînlandî
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/133966309.webp
hindî
rûyê hindî
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/66864820.webp
bê dem
depozîteya bêdem
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
cms/adjectives-webp/128406552.webp
bîrîk
polîsê bîrîk
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/64546444.webp
her hefte
zibilxana her hefte
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/59339731.webp
şaşbûn
mirovê şaşbûna çiya
ngạc nhiên
du khách ngạc nhiên trong rừng rậm
cms/adjectives-webp/167400486.webp
xewnî
dema xewnî
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/105388621.webp
mixabin
zaroka mixabin
buồn bã
đứa trẻ buồn bã