Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
sharp
the sharp pepper
cay
quả ớt cay
excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
perfect
perfect teeth
hoàn hảo
răng hoàn hảo
white
the white landscape
trắng
phong cảnh trắng
external
an external storage
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
dirty
the dirty sports shoes
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
previous
the previous partner
trước
đối tác trước đó
helpful
a helpful consultation
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết
useless
the useless car mirror
vô ích
gương ô tô vô ích
today‘s
today‘s newspapers
ngày nay
các tờ báo ngày nay