Từ vựng

Học tính từ – Anh (UK)

cms/adjectives-webp/78466668.webp
sharp
the sharp pepper
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/45750806.webp
excellent
an excellent meal
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
cms/adjectives-webp/169232926.webp
perfect
perfect teeth
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/130246761.webp
white
the white landscape
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/105595976.webp
external
an external storage
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/90700552.webp
dirty
the dirty sports shoes
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/174751851.webp
previous
the previous partner
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/120255147.webp
helpful
a helpful consultation
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/132974055.webp
pure
pure water
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/96290489.webp
useless
the useless car mirror
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/62689772.webp
today‘s
today‘s newspapers
ngày nay
các tờ báo ngày nay
cms/adjectives-webp/129080873.webp
sunny
a sunny sky
nắng
bầu trời nắng