Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/135260502.webp
ወርቅ
ወርቅ ቤተክርስቲያን
wǝrq
wǝrq bǝtǝkrǝstiyan
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/171323291.webp
ብሂልና
ብሂልና ግብጺ
bəhilna
bəhilna gbisi
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/133394920.webp
ምልክታዊ
ምልክታዊ ምድረ ሰማእታት
mǝlkǝtawi
mǝlkǝtawi mǝdǝrǝ säma‘tat
tinh tế
bãi cát tinh tế
cms/adjectives-webp/70154692.webp
መሳልሕ
ሁለት መሳልሕ ሴቶታት
mesalǝh
hulǝt mesalǝh setotat
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
cms/adjectives-webp/40894951.webp
ቀላል
ቀላል ታሪክ
ḳäläl
ḳäläl tärīk‘
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/97036925.webp
ረዥም
ረዥም ጸጉር
rä’ïm
rä’ïm ṣägur
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/111345620.webp
ዝተደመመ
ዝተደመመ ልብስ
zətədəməmə
zətədəməmə libs
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/133966309.webp
ህንዲ
ህንዲ ወጻሕፍ
həndi
həndi wəsəḥəf
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/126001798.webp
አውህቢ
አውህቢ ታሕቲት
aw‘hibi
aw‘hibi taḥtit
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
cms/adjectives-webp/133248900.webp
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት
eya hada
eya hada ‘aynit
độc thân
một người mẹ độc thân
cms/adjectives-webp/132465430.webp
ዝበለኹ
ዝበለኹ ሴት
zǝbǝlǝku
zǝbǝlǝku sät
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/36974409.webp
በርግጥ
በርግጥ ምግባር
bərəgəṭ
bərəgəṭ məgəbər
nhất định
niềm vui nhất định