Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/132345486.webp
አይሪሽ
አይሪሽ ባሕሪ
ayris
ayris bahri
Ireland
bờ biển Ireland
cms/adjectives-webp/120375471.webp
ዝርፋእ
ዝርፋእ ሽዓብያ
zərf‘a‘e
zərf‘a‘e š‘a‘abya
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/89920935.webp
ፊዚክሊ
ፊዚክሊ ትርጉም
fīzīklī
fīzīklī tīrgūm
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/74192662.webp
ኣድላው
ኣድላው ሓረሪት
adlāw
adlāw ḥärīrīt
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/30244592.webp
ደሃ
ደሃ መኖሪያዎች
däḥä
däḥä mənorīyawoč
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/53239507.webp
ምስዓል
ምስዓል ኮሜት
məsʕal
məsʕal komet
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/128406552.webp
ተቆጸለ
ተቆጸለ ፖሊስ
təqots‘ələ
təqots‘ələ polis
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/109775448.webp
ዘይትመልእ
ዘይትመልእ ዲያሞንድ
zaytəməl‘ə
zaytəməl‘ə diyamond
vô giá
viên kim cương vô giá
cms/adjectives-webp/133073196.webp
መልእኽቲ
መልእኽቲ ብኣል
məlyəḥti
məlyəḥti bal
thân thiện
người hâm mộ thân thiện
cms/adjectives-webp/127929990.webp
ጥራሕ
ጥራሕ ምጻሓፍ መኪና
ṭiraḥ
ṭiraḥ miṣṣaḥǝf mǝkina
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/40795482.webp
ምትመስለል
ሶስት ምትመስለላቸው ሕፃናት
mətməsäläl
sosət mətməsäläläčəw ḥəz‘anat
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
cms/adjectives-webp/107298038.webp
ኣቶሚ
ኣቶሚ ምብእኽን
atomi
atomi mbə‘əxən
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân