Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
зарубіжний
зарубіжна єдність
zarubizhnyy
zarubizhna yednistʹ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
небезпечний
небезпечний крокодил
nebezpechnyy
nebezpechnyy krokodyl
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
давній
давні книги
davniy
davni knyhy
cổ xưa
sách cổ xưa
короткий
короткий погляд
korotkyy
korotkyy pohlyad
ngắn
cái nhìn ngắn
миленький
миленьке кошенятко
mylenʹkyy
mylenʹke koshenyatko
dễ thương
một con mèo dễ thương
легкий
легке перо
lehkyy
lehke pero
nhẹ
chiếc lông nhẹ
неправильний
неправильний напрямок
nepravylʹnyy
nepravylʹnyy napryamok
sai lầm
hướng đi sai lầm
смачний
смачна піца
smachnyy
smachna pitsa
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
кислий
кислі лимони
kyslyy
kysli lymony
chua
chanh chua
цікавий
цікава рідина
tsikavyy
tsikava ridyna
thú vị
chất lỏng thú vị
різнокольоровий
різнокольорові пасхальні яйця
riznokolʹorovyy
riznokolʹorovi paskhalʹni yaytsya
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc