Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch

kold
det kolde vejr
lạnh
thời tiết lạnh

nær
den nære løvinde
gần
con sư tử gần

direkte
et direkte hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp

morsom
den morsomme udklædning
hài hước
trang phục hài hước

dyster
en dyster himmel
ảm đạm
bầu trời ảm đạm

kæmpestor
den kæmpestore dinosaur
to lớn
con khủng long to lớn

ugift
en ugift mand
chưa kết hôn
người đàn ông chưa kết hôn

kvindelig
kvindelige læber
nữ
đôi môi nữ

smart
en smart ræv
lanh lợi
một con cáo lanh lợi

lykkelig
det lykkelige par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc

tavst
de tavse piger
ít nói
những cô gái ít nói
