Từ vựng

Học tính từ – Đan Mạch

cms/adjectives-webp/128166699.webp
teknisk
et teknisk mirakel
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
cms/adjectives-webp/49304300.webp
fuldendt
den ikke fuldendte bro
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/109725965.webp
kompetent
den kompetente ingeniør
giỏi
kỹ sư giỏi
cms/adjectives-webp/106078200.webp
direkte
et direkte hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/96991165.webp
ekstrem
den ekstreme surfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/98532066.webp
hjertevarm
den hjertevarme suppe
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/75903486.webp
dovent
et dovent liv
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/90700552.webp
beskidt
de beskidte sportssko
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/135350540.webp
til stede
den tilstedeværende legeplads
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/84096911.webp
hemmelig
den hemmelige slikken
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/84693957.webp
fantastisk
et fantastisk ophold
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
cms/adjectives-webp/169232926.webp
perfekt
perfekte tænder
hoàn hảo
răng hoàn hảo