Từ vựng
Học tính từ – Đan Mạch
teknisk
et teknisk mirakel
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật
fuldendt
den ikke fuldendte bro
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
kompetent
den kompetente ingeniør
giỏi
kỹ sư giỏi
direkte
et direkte hit
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
ekstrem
den ekstreme surfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
hjertevarm
den hjertevarme suppe
đậm đà
bát súp đậm đà
dovent
et dovent liv
lười biếng
cuộc sống lười biếng
beskidt
de beskidte sportssko
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
til stede
den tilstedeværende legeplads
hiện có
sân chơi hiện có
hemmelig
den hemmelige slikken
lén lút
việc ăn vụng lén lút
fantastisk
et fantastisk ophold
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời