Từ vựng

Học tính từ – Rumani

cms/adjectives-webp/121736620.webp
sărac
un bărbat sărac
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/59351022.webp
orizontal
vestiarul orizontal
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/130964688.webp
stricat
geamul auto stricat
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/64546444.webp
săptămânal
colectarea săptămânală a gunoiului
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
cms/adjectives-webp/133966309.webp
indian
un chip indian
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/89920935.webp
fizic
experimentul fizic
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/78920384.webp
rămas
zăpada rămasă
còn lại
tuyết còn lại
cms/adjectives-webp/131822697.webp
puțin
puțină mâncare
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/118140118.webp
spinat
cactușii spinoși
gai
các cây xương rồng có gai
cms/adjectives-webp/76973247.webp
îngust
o canapea îngustă
chật
ghế sofa chật
cms/adjectives-webp/129942555.webp
închis
ochi închiși
đóng
mắt đóng
cms/adjectives-webp/69596072.webp
cinstit
jurământul cinstit
trung thực
lời thề trung thực