Từ vựng
Học tính từ – Rumani

pozitiv
o atitudine pozitivă
tích cực
một thái độ tích cực

nepotrivit
gândul nepotrivit
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn

superb
o rochie superbă
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ

copios
o masă copioasă
phong phú
một bữa ăn phong phú

fașist
sloganul fașist
phát xít
khẩu hiệu phát xít

periculos
crocodilul periculos
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm

fără nori
un cer fără nori
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây

grăbit
Moș Crăciun grăbit
vội vàng
ông già Noel vội vàng

drept
șimpanzeul drept
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

dificil
ascensiunea dificilă a muntelui
khó khăn
việc leo núi khó khăn

online
conexiunea online
trực tuyến
kết nối trực tuyến
