Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
wide
a wide beach
rộng
bãi biển rộng
relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
wet
the wet clothes
ướt
quần áo ướt
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
ripe
ripe pumpkins
chín
bí ngô chín
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
serious
a serious discussion
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
Protestant
the Protestant priest
tin lành
linh mục tin lành
hourly
the hourly changing of the guard
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ