Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/116964202.webp
wide
a wide beach
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/120375471.webp
relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
cms/adjectives-webp/112899452.webp
wet
the wet clothes
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/102746223.webp
unfriendly
an unfriendly guy
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/171966495.webp
ripe
ripe pumpkins
chín
bí ngô chín
cms/adjectives-webp/141370561.webp
shy
a shy girl
rụt rè
một cô gái rụt rè
cms/adjectives-webp/94039306.webp
tiny
tiny seedlings
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
cms/adjectives-webp/163958262.webp
lost
a lost airplane
mất tích
chiếc máy bay mất tích
cms/adjectives-webp/134462126.webp
serious
a serious discussion
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
cms/adjectives-webp/68653714.webp
Protestant
the Protestant priest
tin lành
linh mục tin lành
cms/adjectives-webp/113624879.webp
hourly
the hourly changing of the guard
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/15049970.webp
bad
a bad flood
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ