Từ vựng

Học tính từ – Anh (US)

cms/adjectives-webp/132647099.webp
ready
the ready runners
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/13792819.webp
impassable
the impassable road
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/124464399.webp
modern
a modern medium
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/158476639.webp
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
cms/adjectives-webp/109009089.webp
fascist
the fascist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
cms/adjectives-webp/85738353.webp
absolute
absolute drinkability
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
cms/adjectives-webp/117489730.webp
English
the English lesson
Anh
tiết học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/100658523.webp
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
cms/adjectives-webp/98507913.webp
national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/127929990.webp
careful
a careful car wash
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/94026997.webp
naughty
the naughty child
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/69435964.webp
friendly
the friendly hug
thân thiện
cái ôm thân thiện