Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
ready
the ready runners
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
impassable
the impassable road
không thể qua được
con đường không thể qua được
modern
a modern medium
hiện đại
phương tiện hiện đại
smart
a smart fox
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
fascist
the fascist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
absolute
absolute drinkability
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
English
the English lesson
Anh
tiết học tiếng Anh
central
the central marketplace
trung tâm
quảng trường trung tâm
national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia
careful
a careful car wash
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
naughty
the naughty child
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm