Từ vựng

Học tính từ – Slovenia

cms/adjectives-webp/100613810.webp
vihravo
vihravo morje
bão táp
biển đang có bão
cms/adjectives-webp/19647061.webp
neverjeten
neverjeten met
không thể tin được
một ném không thể tin được
cms/adjectives-webp/100573313.webp
ljubko
ljubki hišni ljubljenčki
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/174232000.webp
običajno
običajen šopek neveste
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/169232926.webp
popoln
popolni zobje
hoàn hảo
răng hoàn hảo
cms/adjectives-webp/78466668.webp
oster
ostra paprika
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/132447141.webp
šeletav
šeletav moški
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/105450237.webp
žejen
žejna mačka
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/130964688.webp
pokvarjen
pokvarjeno avtomobilsko steklo
hỏng
kính ô tô bị hỏng
cms/adjectives-webp/170766142.webp
močno
močni vihar
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/135350540.webp
obstoječ
obstoječe igrišče
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/132592795.webp
srečen
srečen par
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc