Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
bel
bela pokrajina
trắng
phong cảnh trắng
atomska
atomska eksplozija
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
pošten
poštena zaobljuba
trung thực
lời thề trung thực
čist
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết
moški
moško telo
nam tính
cơ thể nam giới
pozitiven
pozitiven odnos
tích cực
một thái độ tích cực
brezmočen
brezmočen moški
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
zasneženo
zasnežena drevesa
phủ tuyết
cây cối phủ tuyết
absurden
absurden očala
phi lý
chiếc kính phi lý
pripravljen
pripravljeni tekači
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
bodljiv
bodljivi kaktusi
gai
các cây xương rồng có gai