Từ vựng
Học tính từ – Slovenia

vihravo
vihravo morje
bão táp
biển đang có bão

neverjeten
neverjeten met
không thể tin được
một ném không thể tin được

ljubko
ljubki hišni ljubljenčki
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu

običajno
običajen šopek neveste
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

popoln
popolni zobje
hoàn hảo
răng hoàn hảo

oster
ostra paprika
cay
quả ớt cay

šeletav
šeletav moški
què
một người đàn ông què

žejen
žejna mačka
khát
con mèo khát nước

pokvarjen
pokvarjeno avtomobilsko steklo
hỏng
kính ô tô bị hỏng

močno
močni vihar
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ

obstoječ
obstoječe igrišče
hiện có
sân chơi hiện có
