Từ vựng
Học tính từ – Slovenia
nor
nora ženska
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
obstoječ
obstoječe igrišče
hiện có
sân chơi hiện có
samski
samski moški
độc thân
người đàn ông độc thân
neobičajno
neobičajno vreme
không thông thường
thời tiết không thông thường
vrelo
vrela reakcija
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
mračen
mračno nebo
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
brez napora
kolesarska pot brez napora
dễ dàng
con đường dành cho xe đạp dễ dàng
težek
težak kavč
nặng
chiếc ghế sofa nặng
čist
čista voda
tinh khiết
nước tinh khiết
neprevozen
neprevozna cesta
không thể qua được
con đường không thể qua được
strogo
stroga pravila
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt