Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/131822697.webp
ಕಡಿಮೆ
ಕಡಿಮೆ ಆಹಾರ
kaḍime
kaḍime āhāra
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/121736620.webp
ಬಡವನಾದ
ಬಡವನಾದ ಮನುಷ್ಯ
baḍavanāda
baḍavanāda manuṣya
nghèo
một người đàn ông nghèo
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ದಾರಿ ದಾಟಲಾಗದ
ದಾಟಲಾಗದ ರಸ್ತೆ
dāri dāṭalāgada
dāṭalāgada raste
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/98532066.webp
ಹೃದಯಸ್ಪರ್ಶಿಯಾದ
ಹೃದಯಸ್ಪರ್ಶಿಯಾದ ಸೂಪ್
hr̥dayasparśiyāda
hr̥dayasparśiyāda sūp
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/110248415.webp
ದೊಡ್ಡ
ದೊಡ್ಡ ಸ್ವಾತಂತ್ರ್ಯ ಪ್ರತಿಮೆ
doḍḍa
doḍḍa svātantrya pratime
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/67747726.webp
ಕೊನೆಯ
ಕೊನೆಯ ಇಚ್ಛೆ
koneya
koneya icche
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/134719634.webp
ಹಾಸ್ಯಕರವಾದ
ಹಾಸ್ಯಕರ ಗಡಿಬಿಡಿಗಳು
hāsyakaravāda
hāsyakara gaḍibiḍigaḷu
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/128406552.webp
ಕೋಪಗೊಂಡ
ಕೋಪಗೊಂಡ ಪೊಲೀಸ್ ಅಧಿಕಾರಿ
kōpagoṇḍa
kōpagoṇḍa polīs adhikāri
giận dữ
cảnh sát giận dữ
cms/adjectives-webp/78466668.webp
ಖಾರದ
ಖಾರದ ಮೆಣಸಿನಕಾಯಿ
khārada
khārada meṇasinakāyi
cay
quả ớt cay
cms/adjectives-webp/145180260.webp
ವಿಚಿತ್ರವಾದ
ವಿಚಿತ್ರ ಆಹಾರ ಅಭ್ಯಾಸ
vicitravāda
vicitra āhāra abhyāsa
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
cms/adjectives-webp/59882586.webp
ಮದ್ಯಪಾನಾಸಕ್ತನಾದ
ಮದ್ಯಪಾನಾಸಕ್ತನಾದ ಮನುಷ್ಯ
madyapānāsaktanāda
madyapānāsaktanāda manuṣya
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/23256947.webp
ಕೆಟ್ಟದವರು
ಕೆಟ್ಟವರು ಹುಡುಗಿ
keṭṭadavaru
keṭṭavaru huḍugi
xấu xa
cô gái xấu xa