Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
жаш
жаш боксчу
jaş
jaş boksçu
trẻ
võ sĩ trẻ
радикалдуу
радикалдуу эсептөө шешүү
radikalduu
radikalduu eseptöö şeşüü
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
толук
толук стекло терезеси
toluk
toluk steklo terezesi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
тушунмойт
тушунмойт беделий
tuşunmoyt
tuşunmoyt bedeliy
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
алыстыкта
алыстыктагы үй
alıstıkta
alıstıktagı üy
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
өткөн
өткөн үйрөнүү
ötkön
ötkön üyrönüü
sớm
việc học sớm
кышкы
кышкы пейзаж
kışkı
kışkı peyzaj
mùa đông
phong cảnh mùa đông
спектакульдүк
спектакульдүк кыр жаактар
spektakuldük
spektakuldük kır jaaktar
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
өзгөчө
өзгөчө сабалар
özgöçö
özgöçö sabalar
không thông thường
loại nấm không thông thường
жаман
жаман иштөрөбөс
jaman
jaman iştöröbös
ác ý
đồng nghiệp ác ý
пайдасы болгон
пайдасы болгон кеңеш
paydası bolgon
paydası bolgon keŋeş
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích