Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/34836077.webp
болуучу
болуучу алан
boluuçu
boluuçu alan
có lẽ
khu vực có lẽ
cms/adjectives-webp/70910225.webp
жакын
жакын арстанбай
jakın
jakın arstanbay
gần
con sư tử gần
cms/adjectives-webp/84096911.webp
жашырын
жашырын жөнгө алуу
jaşırın
jaşırın jöngö aluu
lén lút
việc ăn vụng lén lút
cms/adjectives-webp/122960171.webp
туура
туура ой
tuura
tuura oy
đúng
ý nghĩa đúng
cms/adjectives-webp/132012332.webp
акылдуу
акылдуу кыз
akılduu
akılduu kız
thông minh
cô gái thông minh
cms/adjectives-webp/138360311.webp
закондоор эмес
закондоор эмес дарымда сатуу
zakondoor emes
zakondoor emes darımda satuu
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/96290489.webp
пайдаланбайт
пайдаланбайт автомашинанын шпегельдери
paydalanbayt
paydalanbayt avtomaşinanın şpegelderi
vô ích
gương ô tô vô ích
cms/adjectives-webp/71079612.webp
англис тилинде
англис тилинде мектеп
anglis tilinde
anglis tilinde mektep
tiếng Anh
trường học tiếng Anh
cms/adjectives-webp/133018800.webp
кыска
кыска караш
kıska
kıska karaş
ngắn
cái nhìn ngắn
cms/adjectives-webp/110722443.webp
тегерек
тегерек топ
tegerek
tegerek top
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/115703041.webp
түссүз
түссүз баня
tüssüz
tüssüz banya
không màu
phòng tắm không màu
cms/adjectives-webp/105595976.webp
сырткы
сырткы сактагыч
sırtkı
sırtkı saktagıç
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi