Từ vựng

Học tính từ – Kyrgyz

cms/adjectives-webp/132223830.webp
жаш
жаш боксчу
jaş
jaş boksçu
trẻ
võ sĩ trẻ
cms/adjectives-webp/96387425.webp
радикалдуу
радикалдуу эсептөө шешүү
radikalduu
radikalduu eseptöö şeşüü
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/132254410.webp
толук
толук стекло терезеси
toluk
toluk steklo terezesi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/1703381.webp
тушунмойт
тушунмойт беделий
tuşunmoyt
tuşunmoyt bedeliy
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/119348354.webp
алыстыкта
алыстыктагы үй
alıstıkta
alıstıktagı üy
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/134156559.webp
өткөн
өткөн үйрөнүү
ötkön
ötkön üyrönüü
sớm
việc học sớm
cms/adjectives-webp/127042801.webp
кышкы
кышкы пейзаж
kışkı
kışkı peyzaj
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/127957299.webp
спектакульдүк
спектакульдүк кыр жаактар
spektakuldük
spektakuldük kır jaaktar
mạnh mẽ
trận động đất mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/169449174.webp
өзгөчө
өзгөчө сабалар
özgöçö
özgöçö sabalar
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/101287093.webp
жаман
жаман иштөрөбөс
jaman
jaman iştöröbös
ác ý
đồng nghiệp ác ý
cms/adjectives-webp/120255147.webp
пайдасы болгон
пайдасы болгон кеңеш
paydası bolgon
paydası bolgon keŋeş
hữu ích
một cuộc tư vấn hữu ích
cms/adjectives-webp/102674592.webp
көркөм
көркөм Пасха яйцалары
körköm
körköm Pasha yaytsaları
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc