Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/132049286.webp
маленький
маленький ребенок
malen’kiy
malen’kiy rebenok
nhỏ bé
em bé nhỏ
cms/adjectives-webp/103211822.webp
безобразный
безобразный боксер
bezobraznyy
bezobraznyy bokser
xấu xí
võ sĩ xấu xí
cms/adjectives-webp/55324062.webp
родственный
родственные жесты руками
rodstvennyy
rodstvennyye zhesty rukami
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/126284595.webp
голландский
голландские тюльпаны
gollandskiy
gollandskiye tyul’pany
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
холостой
холостой человек
kholostoy
kholostoy chelovek
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/113624879.webp
ежечасно
ежечасная смена
yezhechasno
yezhechasnaya smena
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/167400486.webp
сонный
сонная фаза
sonnyy
sonnaya faza
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
cms/adjectives-webp/119348354.webp
отдаленный
отдаленный дом
otdalennyy
otdalennyy dom
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/96991165.webp
экстремальный
экстремальное серфинг
ekstremal’nyy
ekstremal’noye serfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/102271371.webp
гомосексуальный
два гомосексуальных мужчины
gomoseksual’nyy
dva gomoseksual’nykh muzhchiny
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
cms/adjectives-webp/134870963.webp
великолепный
великолепный пейзаж скал
velikolepnyy
velikolepnyy peyzazh skal
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/128166699.webp
технический
техническое чудо
tekhnicheskiy
tekhnicheskoye chudo
kỹ thuật
kỳ quan kỹ thuật