Từ vựng
Học tính từ – Nga
кровавый
кровавые губы
krovavyy
krovavyye guby
chảy máu
môi chảy máu
третий
третий глаз
tretiy
tretiy glaz
thứ ba
đôi mắt thứ ba
уставший
уставшая женщина
ustavshiy
ustavshaya zhenshchina
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
восточный
восточный портовый город
vostochnyy
vostochnyy portovyy gorod
phía đông
thành phố cảng phía đông
глупый
глупый мальчик
glupyy
glupyy mal’chik
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
включенный в стоимость
включенные в стоимость соломинки
vklyuchennyy v stoimost’
vklyuchennyye v stoimost’ solominki
bao gồm
ống hút bao gồm
готовый к вылету
готовый к вылету самолет
gotovyy k vyletu
gotovyy k vyletu samolet
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
чистая
чистая вода
chistaya
chistaya voda
tinh khiết
nước tinh khiết
идеальный
идеальные зубы
ideal’nyy
ideal’nyye zuby
hoàn hảo
răng hoàn hảo
сложный
сложное восхождение на гору
slozhnyy
slozhnoye voskhozhdeniye na goru
khó khăn
việc leo núi khó khăn
радостный
радостная пара
radostnyy
radostnaya para
vui mừng
cặp đôi vui mừng