Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/166838462.webp
полный
полная лысина
polnyy
polnaya lysina
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/39465869.webp
ограниченный по времени
ограниченное по времени парковочное место
ogranichennyy po vremeni
ogranichennoye po vremeni parkovochnoye mesto
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/105450237.webp
жаждущий
жаждущая кошка
zhazhdushchiy
zhazhdushchaya koshka
khát
con mèo khát nước
cms/adjectives-webp/132514682.webp
письменный
письменные документы
pis’mennyy
pis’mennyye dokumenty
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
cms/adjectives-webp/94026997.webp
озорной
озорной ребенок
ozornoy
ozornoy rebenok
nghịch ngợm
đứa trẻ nghịch ngợm
cms/adjectives-webp/1703381.webp
невероятный
невероятное несчастье
neveroyatnyy
neveroyatnoye neschast’ye
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/116964202.webp
широкий
широкий пляж
shirokiy
shirokiy plyazh
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/67747726.webp
последний
последняя воля
posledniy
poslednyaya volya
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
cms/adjectives-webp/120161877.webp
явный
явный запрет
yavnyy
yavnyy zapret
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
cms/adjectives-webp/75903486.webp
ленивый
ленивая жизнь
lenivyy
lenivaya zhizn’
lười biếng
cuộc sống lười biếng
cms/adjectives-webp/49304300.webp
завершенный
незавершенный мост
zavershennyy
nezavershennyy most
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
cms/adjectives-webp/102674592.webp
разноцветный
разноцветные пасхальные яйца
raznotsvetnyy
raznotsvetnyye paskhal’nyye yaytsa
đa màu sắc
trứng Phục Sinh đa màu sắc