Từ vựng

Nga – Bài kiểm tra đọc tính từ

000

0

Bấm vào hình ảnh: горизонтальный | горизонтальная линия
cms/vocabulary-adjectives/122184002.jpg
cms/vocabulary-adjectives/133802527.jpg
cms/vocabulary-adjectives/132880550.jpg
cms/vocabulary-adjectives/78920384.jpg