Từ vựng

Nhật – Bài kiểm tra đọc tính từ

000

0

Bấm vào hình ảnh: 空気力学的な | 空気力学的な形
cms/vocabulary-adjectives/130372301.jpg
cms/vocabulary-adjectives/163958262.jpg
cms/vocabulary-adjectives/134719634.jpg
cms/vocabulary-adjectives/23256947.jpg