Từ vựng

Học tính từ – Nga

cms/adjectives-webp/127214727.webp
туманный
туманное сумеречное время
tumannyy
tumannoye sumerechnoye vremya
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/69596072.webp
честный
честная клятва
chestnyy
chestnaya klyatva
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/105595976.webp
внешний
внешнее хранилище
vneshniy
vneshneye khranilishche
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
cms/adjectives-webp/114993311.webp
явный
явные очки
yavnyy
yavnyye ochki
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/171013917.webp
красный
красный зонтик
krasnyy
krasnyy zontik
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/133003962.webp
теплые
теплые носки
teplyye
teplyye noski
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/130526501.webp
известный
известная Эйфелева башня
izvestnyy
izvestnaya Eyfeleva bashnya
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/69435964.webp
дружелюбный
дружелюбное объятие
druzhelyubnyy
druzhelyubnoye ob“yatiye
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/115554709.webp
финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/74679644.webp
наглядный
наглядный реестр
naglyadnyy
naglyadnyy reyestr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng
cms/adjectives-webp/134079502.webp
глобальный
глобальная мировая экономика
global’nyy
global’naya mirovaya ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
cms/adjectives-webp/104397056.webp
готовый
почти готовый дом
gotovyy
pochti gotovyy dom
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất