Từ vựng
Học tính từ – Nga

туманный
туманное сумеречное время
tumannyy
tumannoye sumerechnoye vremya
sương mù
bình minh sương mù

честный
честная клятва
chestnyy
chestnaya klyatva
trung thực
lời thề trung thực

внешний
внешнее хранилище
vneshniy
vneshneye khranilishche
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi

явный
явные очки
yavnyy
yavnyye ochki
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng

красный
красный зонтик
krasnyy
krasnyy zontik
đỏ
cái ô đỏ

теплые
теплые носки
teplyye
teplyye noski
ấm áp
đôi tất ấm áp

известный
известная Эйфелева башня
izvestnyy
izvestnaya Eyfeleva bashnya
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng

дружелюбный
дружелюбное объятие
druzhelyubnyy
druzhelyubnoye ob“yatiye
thân thiện
cái ôm thân thiện

финский
финская столица
finskiy
finskaya stolitsa
Phần Lan
thủ đô Phần Lan

наглядный
наглядный реестр
naglyadnyy
naglyadnyy reyestr
rõ ràng
bảng đăng ký rõ ràng

глобальный
глобальная мировая экономика
global’nyy
global’naya mirovaya ekonomika
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
