Từ vựng
Học tính từ – Nga

последний
последняя воля
posledniy
poslednyaya volya
cuối cùng
ý muốn cuối cùng

милое
миленькое котенок
miloye
milen’koye kotenok
dễ thương
một con mèo dễ thương

мягкий
мягкая температура
myagkiy
myagkaya temperatura
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng

сильный
сильная женщина
sil’nyy
sil’naya zhenshchina
mạnh mẽ
người phụ nữ mạnh mẽ

необычный
необычные грибы
neobychnyy
neobychnyye griby
không thông thường
loại nấm không thông thường

одинаковый
две одинаковые модели
odinakovyy
dve odinakovyye modeli
giống nhau
hai mẫu giống nhau

замечательный
замечательный вид
zamechatel’nyy
zamechatel’nyy vid
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời

любящий
любящий подарок
lyubyashchiy
lyubyashchiy podarok
yêu thương
món quà yêu thương

ужасный
ужасная арифметика
uzhasnyy
uzhasnaya arifmetika
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
