Từ vựng
Học tính từ – Serbia

мало
мало хране
malo
malo hrane
ít
ít thức ăn

различит
различити пози за тело
različit
različiti pozi za telo
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau

задужен
задужена особа
zadužen
zadužena osoba
mắc nợ
người mắc nợ

пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say rượu
người đàn ông say rượu

учестал
учестали свадбени букет
učestal
učestali svadbeni buket
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến

моћан
моћан лав
moćan
moćan lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ

незаконит
незаконита трговина дрогом
nezakonit
nezakonita trgovina drogom
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp

шепав
шепав човек
šepav
šepav čovek
què
một người đàn ông què

историјски
историјски мост
istorijski
istorijski most
lịch sử
cây cầu lịch sử

кинески
Кинески зид
kineski
Kineski zid
đắng
sô cô la đắng

страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
