Từ vựng

Học tính từ – Serbia

cms/adjectives-webp/131822697.webp
мало
мало хране
malo
malo hrane
ít
ít thức ăn
cms/adjectives-webp/91032368.webp
различит
различити пози за тело
različit
različiti pozi za telo
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/68983319.webp
задужен
задужена особа
zadužen
zadužena osoba
mắc nợ
người mắc nợ
cms/adjectives-webp/129926081.webp
пијан
пијан човек
pijan
pijan čovek
say rượu
người đàn ông say rượu
cms/adjectives-webp/174232000.webp
учестал
учестали свадбени букет
učestal
učestali svadbeni buket
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/172707199.webp
моћан
моћан лав
moćan
moćan lav
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/138360311.webp
незаконит
незаконита трговина дрогом
nezakonit
nezakonita trgovina drogom
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
cms/adjectives-webp/132447141.webp
шепав
шепав човек
šepav
šepav čovek
què
một người đàn ông què
cms/adjectives-webp/121794017.webp
историјски
историјски мост
istorijski
istorijski most
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/82537338.webp
кинески
Кинески зид
kineski
Kineski zid
đắng
sô cô la đắng
cms/adjectives-webp/104875553.webp
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
cms/adjectives-webp/130264119.webp
болесна
болесна жена
bolesna
bolesna žena
ốm
phụ nữ ốm