Từ vựng
Học tính từ – Serbia
индијско
индијско лице
indijsko
indijsko lice
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
специјалан
специјално интересовање
specijalan
specijalno interesovanje
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
страшан
страшна ајкула
strašan
strašna ajkula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
обилан
обилан оброк
obilan
obilan obrok
phong phú
một bữa ăn phong phú
непажљив
непажљиво дете
nepažljiv
nepažljivo dete
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
правни
правни проблем
pravni
pravni problem
pháp lý
một vấn đề pháp lý
двострук
двоструки хамбургер
dvostruk
dvostruki hamburger
kép
bánh hamburger kép
редак
ретка панда
redak
retka panda
hiếm
con panda hiếm
усамљен
усамљен удовац
usamljen
usamljen udovac
cô đơn
góa phụ cô đơn
разумно
разумна производња струје
razumno
razumna proizvodnja struje
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
одрасло
одрасла девојка
odraslo
odrasla devojka
trưởng thành
cô gái trưởng thành