Từ vựng
Học tính từ – Serbia
вечерњи
вечерњи заљазак сунца
večernji
večernji zaljazak sunca
buổi tối
hoàng hôn buổi tối
последња
последња воља
poslednja
poslednja volja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
тамно
тамна ноћ
tamno
tamna noć
tối
đêm tối
преостали
преостали снијег
preostali
preostali snijeg
còn lại
tuyết còn lại
живахан
живахне кућне фасаде
živahan
živahne kućne fasade
sống động
các mặt tiền nhà sống động
строго
строго правило
strogo
strogo pravilo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
пречица
пречица кроз сумрак
prečica
prečica kroz sumrak
vật lý
thí nghiệm vật lý
пријатељски
пријатељски грљење
prijateljski
prijateljski grljenje
thân thiện
cái ôm thân thiện
лилав
лилава лаванда
lilav
lilava lavanda
tím
hoa oải hương màu tím
доступно
доступна ветроенергија
dostupno
dostupna vetroenergija
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
зависан од алкохола
муж зависан од алкохола
zavisan od alkohola
muž zavisan od alkohola
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu