Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/3137921.webp
कठोर
एक कठोर क्रम
kaṭhōra
ēka kaṭhōra krama
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/97936473.webp
हास्यजनक
हास्यजनक वेशभूषा
hāsyajanaka
hāsyajanaka vēśabhūṣā
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/168988262.webp
धुंध
धुंध बीर
dhundha
dhundha bīra
đục
một ly bia đục
cms/adjectives-webp/108332994.webp
शक्तिहीन
शक्तिहीन पुरुष
śaktihīna
śaktihīna puruṣa
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/169449174.webp
असामान्य
असामान्य संप
asāmān‘ya
asāmān‘ya sampa
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/96198714.webp
उघडा
उघडलेली पेटी
ughaḍā
ughaḍalēlī pēṭī
đã mở
hộp đã được mở
cms/adjectives-webp/88317924.webp
एकटा
एकटा कुत्रा
ēkaṭā
ēkaṭā kutrā
duy nhất
con chó duy nhất
cms/adjectives-webp/134719634.webp
विचित्र
विचित्र दाढी
vicitra
vicitra dāḍhī
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/132974055.webp
शुद्ध
शुद्ध पाणी
śud‘dha
śud‘dha pāṇī
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/132624181.webp
योग्य
योग्य दिशा
yōgya
yōgya diśā
chính xác
hướng chính xác
cms/adjectives-webp/11492557.webp
वैद्युतीय
वैद्युतीय पर्वतमार्ग
vaidyutīya
vaidyutīya parvatamārga
điện
tàu điện lên núi
cms/adjectives-webp/42560208.webp
मूर्खपणाचा
मूर्खपणाची विचार
mūrkhapaṇācā
mūrkhapaṇācī vicāra
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn