Từ vựng

Học tính từ – Đức

cms/adjectives-webp/132974055.webp
rein
reines Wasser
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/25594007.webp
fürchterlich
die fürchterliche Rechnerei
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
cms/adjectives-webp/133003962.webp
warm
die warmen Socken
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/135350540.webp
vorhanden
der vorhandene Spielplatz
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/132647099.webp
bereit
die bereiten Läufer
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng
cms/adjectives-webp/106137796.webp
frisch
frische Austern
tươi mới
hàu tươi
cms/adjectives-webp/61570331.webp
aufrecht
der aufrechte Schimpanse
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/100573313.webp
lieb
liebe Haustiere
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu
cms/adjectives-webp/44027662.webp
schrecklich
die schreckliche Bedrohung
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/171323291.webp
online
die online Verbindung
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/52896472.webp
wahr
wahre Freundschaft
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/105595976.webp
extern
ein externer Speicher
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi