Từ vựng
Học tính từ – Đức

rein
reines Wasser
tinh khiết
nước tinh khiết

fürchterlich
die fürchterliche Rechnerei
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm

warm
die warmen Socken
ấm áp
đôi tất ấm áp

vorhanden
der vorhandene Spielplatz
hiện có
sân chơi hiện có

bereit
die bereiten Läufer
sẵn sàng
những người chạy đua sẵn sàng

frisch
frische Austern
tươi mới
hàu tươi

aufrecht
der aufrechte Schimpanse
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng

lieb
liebe Haustiere
đáng yêu
thú nuôi đáng yêu

schrecklich
die schreckliche Bedrohung
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm

online
die online Verbindung
trực tuyến
kết nối trực tuyến

wahr
wahre Freundschaft
thật
tình bạn thật
