Từ vựng

Học tính từ – Pháp

cms/adjectives-webp/113624879.webp
horaire
le changement de garde horaire
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/170476825.webp
rose
un décor de chambre rose
hồng
bố trí phòng màu hồng
cms/adjectives-webp/129080873.webp
ensoleillé
un ciel ensoleillé
nắng
bầu trời nắng
cms/adjectives-webp/132368275.webp
profond
la neige profonde
sâu
tuyết sâu
cms/adjectives-webp/44027662.webp
terrible
une menace terrible
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
cms/adjectives-webp/39217500.webp
d‘occasion
des articles d‘occasion
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/170812579.webp
lâche
une dent lâche
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
cms/adjectives-webp/102547539.webp
présent
la sonnette présente
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/52896472.webp
vrai
une amitié vraie
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/171965638.webp
sûr
des vêtements sûrs
an toàn
trang phục an toàn
cms/adjectives-webp/112899452.webp
mouillé
les vêtements mouillés
ướt
quần áo ướt
cms/adjectives-webp/30244592.webp
pauvre
des habitations pauvres
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói