Từ vựng
Học tính từ – Pháp
horaire
le changement de garde horaire
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
rose
un décor de chambre rose
hồng
bố trí phòng màu hồng
ensoleillé
un ciel ensoleillé
nắng
bầu trời nắng
profond
la neige profonde
sâu
tuyết sâu
terrible
une menace terrible
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
d‘occasion
des articles d‘occasion
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
lâche
une dent lâche
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
présent
la sonnette présente
hiện diện
chuông báo hiện diện
vrai
une amitié vraie
thật
tình bạn thật
sûr
des vêtements sûrs
an toàn
trang phục an toàn
mouillé
les vêtements mouillés
ướt
quần áo ướt