Từ vựng

Học tính từ – Do Thái

cms/adjectives-webp/164753745.webp
מוֹרֶה
הכלב השומר המוֹרֶה
mvֹrֶh
hklb hshvmr hmvֹrֶh
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
cms/adjectives-webp/100834335.webp
מטומטם
התוכנית המטומטמת
mtvmtm
htvknyt hmtvmtmt
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/172707199.webp
עצום
אריה עצום
etsvm
aryh ‘etsvm
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/1703381.webp
בלתי ניתן להבנה
אסון בלתי ניתן להבנה
blty nytn lhbnh
asvn blty nytn lhbnh
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/98532066.webp
טעים
המרק הטעים
t‘eym
hmrq ht‘eym
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/134870963.webp
נפלא
נוף סלע נפלא
npla
nvp sl‘e npla
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
cms/adjectives-webp/169449174.webp
לא רגיל
פטריות בלתי רגילות
la rgyl
ptryvt blty rgylvt
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/92783164.webp
ייחודי
האקוודוקט הייחודי
yyhvdy
haqvvdvqt hyyhvdy
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/133003962.webp
חם
הגרביים החמות
hm
hgrbyym hhmvt
ấm áp
đôi tất ấm áp
cms/adjectives-webp/132974055.webp
טהור
המים הטהורים
thvr
hmym hthvrym
tinh khiết
nước tinh khiết
cms/adjectives-webp/116964202.webp
רחב
החוף הרחב
rhb
hhvp hrhb
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/175455113.webp
ללא עננים
שמיים ללא עננים
lla ‘ennym
shmyym lla ‘ennym
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây