Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/119674587.webp
ಲೈಂಗಿಕ
ಲೈಂಗಿಕ ಲೋಭ
laiṅgika
laiṅgika lōbha
tình dục
lòng tham dục tình
cms/adjectives-webp/172707199.webp
ಶಕ್ತಿಶಾಲಿ
ಶಕ್ತಿಶಾಲಿ ಸಿಂಹ
śaktiśāli
śaktiśāli sinha
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/129678103.webp
ಸಜೀವವಾದ
ಸಜೀವವಾದ ಮಹಿಳೆ
sajīvavāda
sajīvavāda mahiḷe
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh
cms/adjectives-webp/71317116.webp
ಶ್ರೇಷ್ಠವಾದ
ಶ್ರೇಷ್ಠವಾದ ದ್ರಾಕ್ಷಾರಸ
śrēṣṭhavāda
śrēṣṭhavāda drākṣārasa
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
cms/adjectives-webp/171323291.webp
ಆನ್‌ಲೈನ್
ಆನ್‌ಲೈನ್ ಸಂಪರ್ಕ
ān‌lain
ān‌lain samparka
trực tuyến
kết nối trực tuyến
cms/adjectives-webp/131857412.webp
ಪ್ರೌಢ
ಪ್ರೌಢ ಹುಡುಗಿ
Prauḍha
prauḍha huḍugi
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/1703381.webp
ಅಸಾಧ್ಯವಾದ
ಅಸಾಧ್ಯವಾದ ದುರಂತ
asādhyavāda
asādhyavāda duranta
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
cms/adjectives-webp/134719634.webp
ಹಾಸ್ಯಕರವಾದ
ಹಾಸ್ಯಕರ ಗಡಿಬಿಡಿಗಳು
hāsyakaravāda
hāsyakara gaḍibiḍigaḷu
kỳ cục
những cái râu kỳ cục
cms/adjectives-webp/125896505.webp
ಸ್ನೇಹಪೂರ್ವಕವಾದ
ಸ್ನೇಹಪೂರ್ವಕವಾದ ಆಫರ್
snēhapūrvakavāda
snēhapūrvakavāda āphar
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ದಾರಿ ದಾಟಲಾಗದ
ದಾಟಲಾಗದ ರಸ್ತೆ
dāri dāṭalāgada
dāṭalāgada raste
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/100619673.webp
ಹುಳಿಯಾದ
ಹುಳಿಯಾದ ನಿಂಬೆಹಣ್ಣು
huḷiyāda
huḷiyāda nimbehaṇṇu
chua
chanh chua
cms/adjectives-webp/64904183.webp
ಸೇರಿದಿರುವ
ಸೇರಿದಿರುವ ಕಡಲಾಚಿಗಳು
sēridiruva
sēridiruva kaḍalācigaḷu
bao gồm
ống hút bao gồm