Từ vựng

Học tính từ – Kannada

cms/adjectives-webp/124273079.webp
ಖಾಸಗಿ
ಖಾಸಗಿ ಯಾಚ್ಟ್
khāsagi
khāsagi yācṭ
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/164795627.webp
ಸ್ವಯಂ ತಯಾರಿಸಿದ
ಸ್ವಯಂ ತಯಾರಿಸಿದ ಸ್ಟ್ರಾಬೆರಿ ಪಾನಕ
svayaṁ tayārisida
svayaṁ tayārisida sṭrāberi pānaka
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/173982115.webp
ಕಿತ್ತಳೆ ಬಣ್ಣದ
ಕಿತ್ತಳೆ ಬಣ್ಣದ ಏಪ್ರಿಕಾಟ್‌ಗಳು
kittaḷe baṇṇada
kittaḷe baṇṇada ēprikāṭ‌gaḷu
cam
quả mơ màu cam
cms/adjectives-webp/125831997.webp
ಬಳಸಬಹುದಾದ
ಬಳಸಬಹುದಾದ ಮೊಟ್ಟೆಗಳು
baḷasabahudāda
baḷasabahudāda moṭṭegaḷu
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
cms/adjectives-webp/91032368.webp
ವಿವಿಧ
ವಿವಿಧ ದೇಹದ ಹೊಂದಾಣಿಕೆಗಳು
vividha
vividha dēhada hondāṇikegaḷu
khác nhau
các tư thế cơ thể khác nhau
cms/adjectives-webp/166838462.webp
ಸಂಪೂರ್ಣವಾದ
ಸಂಪೂರ್ಣ ತಲೆಬಾಳ
sampūrṇavāda
sampūrṇa talebāḷa
hoàn toàn
một cái đầu trọc hoàn toàn
cms/adjectives-webp/43649835.webp
ಓದಲಾಗದ
ಓದಲಾಗದ ಪಠ್ಯ
ōdalāgada
ōdalāgada paṭhya
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/174232000.webp
ಸಾಮಾನ್ಯ
ಸಾಮಾನ್ಯ ಮದುವೆಯ ಹೂಗೊಡಚಿ
sāmān‘ya
sāmān‘ya maduveya hūgoḍaci
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/168327155.webp
ನೇರಳೆ ಬಣ್ಣದ
ನೇರಳೆ ಬಣ್ಣದ ಲವೆಂಡರ್
nēraḷe baṇṇada
nēraḷe baṇṇada laveṇḍar
tím
hoa oải hương màu tím
cms/adjectives-webp/131868016.webp
ಸ್ಲೋವೇನಿಯಾದ
ಸ್ಲೋವೇನಿಯಾದ ರಾಜಧಾನಿ
slōvēniyāda
slōvēniyāda rājadhāni
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/13792819.webp
ದಾರಿ ದಾಟಲಾಗದ
ದಾಟಲಾಗದ ರಸ್ತೆ
dāri dāṭalāgada
dāṭalāgada raste
không thể qua được
con đường không thể qua được
cms/adjectives-webp/132871934.webp
ಏಕಾಂತಿ
ಏಕಾಂತದ ವಿಧವ
ēkānti
ēkāntada vidhava
cô đơn
góa phụ cô đơn