Từ vựng
Học tính từ – Na Uy
historisk
den historiske broen
lịch sử
cây cầu lịch sử
mislykket
en mislykket boligsøk
không thành công
việc tìm nhà không thành công
horisontal
den horisontale garderoben
ngang
tủ quần áo ngang
rettferdig
en rettferdig deling
công bằng
việc chia sẻ công bằng
oransje
oransje aprikoser
cam
quả mơ màu cam
nytteløs
det nytteløse bilspeilet
vô ích
gương ô tô vô ích
forferdelig
den forferdelige haien
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
hastig
den hastige julenissen
vội vàng
ông già Noel vội vàng
forrige
den forrige historien
trước đó
câu chuyện trước đó
streng
den strenge regelen
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
fullstendig
en fullstendig regnbue
hoàn chỉnh
cầu vồng hoàn chỉnh