Từ vựng
Học tính từ – Litva
svarbus
svarbus klaida
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
dingęs
dingęs lėktuvas
mất tích
chiếc máy bay mất tích
pasipiktinęs
pasipiktinusi moteris
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
protingas
protingas elektros gamyba
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
viešas
vieši tualetai
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
rožinė
rožinė kambario įranga
hồng
bố trí phòng màu hồng
retas
retas panda
hiếm
con panda hiếm
vienintelis
vienintelis šuo
duy nhất
con chó duy nhất
piktas
piktas policininkas
giận dữ
cảnh sát giận dữ
užsūdytas
užsūdyti žemės riešutai
mặn
đậu phộng mặn
kasvalandis
kasvalandinė sargybos pamaina
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ