Từ vựng

Học tính từ – Litva

cms/adjectives-webp/127214727.webp
rūkas
rūkas sutemose
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/131904476.webp
pavojingas
pavojingas krokodilas
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/135852649.webp
kompaktiškas
kompaktiška statyba
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
cms/adjectives-webp/121794017.webp
istorinis
istorinis tiltas
lịch sử
cây cầu lịch sử
cms/adjectives-webp/96387425.webp
radikalus
radikalus problemos sprendimas
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/129050920.webp
garsi
garsus šventykla
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
cms/adjectives-webp/52896472.webp
tikras
tikra draugystė
thật
tình bạn thật
cms/adjectives-webp/90700552.webp
purvinas
purvinos sportbačiai
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/124464399.webp
modernus
moderni priemonė
hiện đại
phương tiện hiện đại
cms/adjectives-webp/88260424.webp
nežinomas
nežinomas hakeris
không biết
hacker không biết
cms/adjectives-webp/102746223.webp
nepriklausomas
nepriklausomas vaikinas
không thân thiện
chàng trai không thân thiện
cms/adjectives-webp/63281084.webp
violetinė
violetinė gėlė
màu tím
bông hoa màu tím