Từ vựng
Học tính từ – Litva
rūkas
rūkas sutemose
sương mù
bình minh sương mù
pavojingas
pavojingas krokodilas
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
kompaktiškas
kompaktiška statyba
miễn phí
phương tiện giao thông miễn phí
istorinis
istorinis tiltas
lịch sử
cây cầu lịch sử
radikalus
radikalus problemos sprendimas
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
garsi
garsus šventykla
nổi tiếng
ngôi đền nổi tiếng
tikras
tikra draugystė
thật
tình bạn thật
purvinas
purvinos sportbačiai
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
modernus
moderni priemonė
hiện đại
phương tiện hiện đại
nežinomas
nežinomas hakeris
không biết
hacker không biết
nepriklausomas
nepriklausomas vaikinas
không thân thiện
chàng trai không thân thiện