Từ vựng

Học tính từ – Catalan

cms/adjectives-webp/124273079.webp
privat
el iot privat
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/115458002.webp
suau
el llit suau
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/94354045.webp
diferent
els llapis de colors diferents
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/74903601.webp
estúpid
les paraules estúpides
ngớ ngẩn
việc nói chuyện ngớ ngẩn
cms/adjectives-webp/112373494.webp
necessari
la llanterna necessària
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/108932478.webp
buit
la pantalla buida
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/164795627.webp
fet a casa
el còctel de maduixa fet a casa
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
cms/adjectives-webp/55324062.webp
relacionat
els signes de mà relacionats
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
cms/adjectives-webp/96991165.webp
extrem
el surf extrem
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/119362790.webp
fosca
un cel fosc
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/175820028.webp
oriental
la ciutat portuària oriental
phía đông
thành phố cảng phía đông
cms/adjectives-webp/130964688.webp
trencat
la finestra del cotxe trencada
hỏng
kính ô tô bị hỏng