Từ vựng
Học tính từ – Trung (Giản thể)

宽广
宽广的沙滩
kuānguǎng
kuānguǎng de shātān
rộng
bãi biển rộng

生病的
生病的女人
shēngbìng de
shēngbìng de nǚrén
ốm
phụ nữ ốm

公正的
公正的分配
gōngzhèng de
gōngzhèng de fēnpèi
công bằng
việc chia sẻ công bằng

多石的
多石的路
duō shí de
duō shí de lù
đáng chú ý
con đường đáng chú ý

虚弱
虚弱的病人
xūruò
xūruò de bìngrén
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối

恶劣
恶劣的威胁
èliè
èliè de wēixié
xấu xa
mối đe dọa xấu xa

小心
小心的男孩
xiǎoxīn
xiǎoxīn de nánhái
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng

健康的
健康的女人
jiànkāng de
jiànkāng de nǚrén
khỏe mạnh
phụ nữ khỏe mạnh

奇怪的
奇怪的图片
qíguài de
qíguài de túpiàn
kỳ quái
bức tranh kỳ quái

不公平的
不公平的工作分配
bù gōngpíng de
bù gōngpíng de gōngzuò fēnpèi
bất công
sự phân chia công việc bất công

核的
核爆炸
hé de
hé bàozhà
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
